mark tobey
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mark Tobey: Tên của một họa sĩ trừu tượng người Mỹ, nổi tiếng với phong cách hội họa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thư pháp phương Đông. Ông sống từ năm 1890 đến năm 1976.
Ví dụ sử dụng
- (Mark Tobey was one of the pioneering abstract painters in America.)
- (The works of Mark Tobey often combine delicate, calligraphy-like brushstrokes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Mark Tobey": dùng để chỉ một lối vẽ trừu tượng có yếu tố thư pháp.
- Bức tranh này mang đậm phong cách Mark Tobey với những đường nét uyển chuyển. (This painting strongly embodies the Mark Tobey style with its fluid lines.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "Mark Tobey" là tên riêng, không có biến thể ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể gặp dạng tính từ hóa như Tobeyesque (mang phong cách Tobey) trong giới phê bình nghệ thuật.
- Bức họa này có nét Tobeyesque rõ rệt. (This painting has a distinct Tobeyesque quality.)
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ trừu tượng người Mỹ (American abstract painter): mô tả chung về nghề nghiệp và quốc tịch.
- Người tiên phong trong hội họa trừu tượng (pioneer of abstract painting): nhấn mạnh vai trò lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ: "Mark Tobey" là danh từ riêng, không liên quan đến cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ: Tên riêng không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.